PTT: TCI – Valance Noodles 6003 6.5’ SQ (PROOF 1630)_ in mẫu _”Asian”

Ngày: 23-04-2014
Trách nhiệm ghi (nhân viên tiếp thị): TÊN: Nguyễn Thị Ngọc Hưởng
Trách nhiệm duyệt (trưởng phòng): TÊN: Nguyễn Văn Tâm
Mã số phiếu TT: 140423 – 004

Chi tiết cần thiết

Ghi

Tên khách hàng TUUCI
Tên hàng TCI – Valance Noodles 6003 6.5’ SQ (PROOF 1630)_ in mẫu _”Asian”
Ngày đặt 23-04-2014
Ngày yêu cầu giao 26-04-2014
Ngày đồng ý giao 26-04-2014
Ngày thật giao
Ghi loại nguyên vật liệu (NVL):Giấy | PVC đục  | PVC trong  |  Xi  | Loại khác  | NVL khách hàng cung cấp
Mã số NCC và NVL Vải dù
Chiều rộng khổ in (mm) 368
Chiều dài khổ in (mm) 89
Số màu ghép [1-4] 0
Số màu đơn [0-5] 1
Thiết kế  (Sáng tạo   | Vẽ lại theo mẫu   | Sửa file ) File mới
Ghi loại loại máy dùng:[5 màu   | 2 màu   | In lụa lớn   |  In lụa nhỏ   |  4 màu ] In lụa lớn
Ghi loại Ép nhũ[Không   | Bạc   | Vàng   | Đỏ   | Đen   | Khác] Không
Cán màng[Không   | BK trong suốt   | BK thường   | Khác] Không
Cán UV [Không   | UV mờ   | UV bóng ] Không
Giao [tờ  | cuộn (ghi chú  rõ nhu cầu cuộn) ] Giao tờ
Số lượng 2 tấm
GHI CHÚ NHU CẦU ĐẶC BIỆT KHÁC:–         Đề nghị in cẩn thận từng sản phẩm.

–         In mẫu 2 tấm gửi khách duyệt trước khi sản xuất hàng loạt

 

 

 

Bài này đã được đăng trong NTNHuong, PTT và được gắn thẻ . Đánh dấu đường dẫn tĩnh.

Có 4 bình luận về PTT: TCI – Valance Noodles 6003 6.5’ SQ (PROOF 1630)_ in mẫu _”Asian”

  1. NVHieu nói:

    Ngày 27/03/2014
    Nhận của khách 02 tấm vãi

  2. NVTam nói:

    Đã kiểm tra xong.

  3. KimThu nói:

    Số PGH: 140503
    Ngày GH: 26/04/2014
    SL: 02 tấm.

  4. LTTMai nói:

    KIỂM NGÀY: 26/04/2014
    – Khách hàng đặt:02 tấm.
    – VP cung cấp: 02 tấm.
    TỔNG SỐ LƯỢNG NHẬN THỰC TẾ TỪ SX:02 tấm.
    TỔNG SỐ LƯỢNG KIỂM ĐẠT:02 tấm.
    TỔNG SỐ LƯỢNG KIỂM KO ĐAT:Không hư.
    – Người in: Mong + A.Phụng.

Trả lời