
| STT | Tên Sản Phẩm | INV – SeaNest Không đường 12%_70ml_04 |
| 1 | Mã Số Sản Phẩm | ID2-250327-006 |
| 2 | Tên Công Ty Khách | INVIA |
| Tên file của khách | 2025 – Nhan SEANEST 70ml 12% TO YEN (KO DUONG) | |
| 4 | Tên file đã sửa xong | Nhan SEANEST 70ml 12% TO YEN KHONG DUONG_Goc 250327 |
| 5 | Mô tả thay đổi file | Chỉnh file, chế bản xuất phim. |
| 6 | Ghi loại nguyên vật liệu (NVL):Giấy | PVC đục | PVC trong | Xi | Loại khác | | UPM_PP SILVER FB (HCJ/RP37/GZD/H0) |
| 7 | Chiều rộng khổ in thành phẩm (mm) | 120mm |
| 8 | Chiều dài khổ in thành phẩm(mm) | 36mm |
| 9 | Số màu ghép [1-4] | 04 |
| 10 | Số màu đơn [0-5] | 01 |
| 11 | Thiết kế (Sáng tạo | Vẽ lại theo mẫu | Sửa file ) | Không. |
| 12 | Ghi loại loại máy dùng:[5 màu | 2 màu | In lụa lớn | In lụa nhỏ | 4 màu ] | Flexo. |
| 13 | Ghi loại Ép nhũ[Không | Bạc | Vàng | Đỏ | Đen | Khác] | Không. |
| 14 | Cán màng[Không | BK trong suốt | BK thường | Khác] | Không. |
| 15 | Cán UV [Không | UV mờ | UV bóng ] | UV bóng. |
| 16 | Giao [tờ | cuộn (ghi chú rõ nhu cầu cuộn) ] | Giao cuộn (3.500sp/cuộn). |
| 17 | Khổ in đề nghị | 127mm. |
| Bước in đề nghị | 248mm/6sp. | |
| 18 | Ghi chú | In: * Lần 1: Lót trắng + 4 màu góc. * Lần 2: Cán UV bóng. * Hướng quấn cuộn: Dạng 02. Sử dụng trục in 78 răng. |
Người soạn: Trần Văn Sơn.
Bài liên quan: Đọc kỹ trước khi sản xuất.
PTT: INV – SeaNest Không đường 12%_70ml_04