Ngày: | 01-08-2008 |
Trách nhiệm ghi (nhân viên tiếp thị): TÊN: | PHAN LONG TOẠI |
Trách nhiệm duyệt (trưởng phòng): TÊN: | NGUYỄN VĂN TÂM |
Mã số phiếu TT: | 80801 – 002 |
Chi tiết cần thiết |
Ghi |
Tên khách hàng | TUẤN PHÁT |
Tên hàng | TPT – Phát Tài |
Ngày đặt | 31-07-2008 |
Ngày yêu cầu giao | 02-08-2008 |
Ngày đồng ý giao | 03-08-2008 |
Ngày thật giao | |
Ghi loại nguyên vật liệu (NVL):Giấy | PVC đục | PVC trong | Xi | Loại khác | | PVC trong |
Mã số NCC và NVL | |
Chiều rộng khổ in (mm) | 25 |
Chiều dài khổ in (mm) | 150 |
Số màu ghép [1-4] | 3 |
Số màu đơn [0-5] | 0 |
Thiết kế (Sáng tạo | Vẽ lại theo mẫu | Sửa file ) | File mới KH cung cấp |
Ghi loại loại máy dùng:[5 màu | 2 màu | In lụa lớn | In lụa nhỏ | 4 màu ] | 5 màu |
Ghi loại Ép nhũ[Không | Bạc | Vàng | Đỏ | Đen | Khác] | Không |
Cán màng[Không | BK trong suốt | BK thường | Khác] | Không |
Cán UV [Không | UV mờ | UV bóng ] | không |
Giao [tờ | cuộn (ghi chú rõ nhu cầu cuộn) ] | Giao tờ |
Số lượng | 04 cuộn 200m khổ 155mm |
GHI CHÚ NHU CẦU ĐẶC BIỆT KHÁC: Khách hàng cung cấp nguyên liệu , tiếp thị duyệt mẫu màu |
QLý, Dăng xuất
Key Pages
Post by dates
Filter By Category
Tám (8) phản hồi mới nhất
- NVTam trong PTT: INV – Nhãn 3000562 – BB TP TH Con Gà Lá Dứa 200g (50gx4) – (NC)_01
- TNAnh trong PTT: INV – Nhãn 3000562 – BB TP TH Con Gà Lá Dứa 200g (50gx4) – (NC)_01
- TNAnh trong PTT: INV – Nhãn 3000276 – BB Thập Cẩm_780g – (NC)_02
- TNAnh trong PTT: INV – Nhãn 3000066 – BB Đặc Biệt_780g – (NC)_02
- TNAnh trong PTT: INV – Nhãn 3000562 – BB TP TH Con Gà Lá Dứa 200g (50gx4) – (NC)_01
- TNAnh trong PTT: INV – Nhãn 3000276 – BB Thập Cẩm_780g – (NC)_02
- TNAnh trong PTT: INV – Nhãn 3000066 – BB Đặc Biệt_780g – (NC)_02
- KimThu trong MSPTT: Mã số PTT_2025
* Trạng thái hợp đồng: chưa có
* Trạng thái tài chính: không công nợ. Giao hàng thu tiền mặt.
1. GIẤY VỖ BÀI:—-đạt
2. MỰC IN.
a. MỰC GÓC.—-đạt
* MÀU VÀNG (YELLOW):—đạt
* MÀU ĐỎ (MAGENTA):—đạt
* MÀU XANH (CYAN):—đạt
* MÀU ĐEN (BLACK):
b. MỰC PHA.
* MÀU SỐ 1:
* MÀU SỐ 2:
* MÀU SỐ 3:
3. UV.
a. UV BÓNG:
b. UV MỜ:
4. HÓA CHẤT SỬ DỤNG TRONG SẢN XUẤT.
a. DNN 602:—-đạt
5. VẢI LAU:—–đạt
6. NHŨ (NẾU CÓ):
7. GIẤY IN:—-đạt
8. BĂNG KEO (NẾU CÓ):
9. BẢNG.
a. BẢNG IN:—đạt
b. BẢNG ÉP NHŨ(NẾU CÓ):
10. PHIM:
a. PHIM LÓT TRẮNG (NẾU CÓ):
b. PHIM IN:—-đạt
c. PHIM BẢNG UV (NẾU CÓ):
11. MAKET IN:—-đạt
12. MẪU MÀU CHUẨN:—tự duyệt
13. DAO BẾ:—-đạt
2. THỜI GIAN BẮT ĐẦU VỆ SINH, DÁN BẢN:19h50
3. THỜI GIAN KẾT THÚC VỆ SINH, DÁN BẢN :20h20
*. THOI GIAN VO BAI :20h20——21h
4. THỜI GIAN BẮT ĐẦU IN:21h10
5. THỜI GIAN KẾT THÚC IN:24h
6. TỐC ĐỘ IN TRUNG BÌNH:45
7. ĐỘ CĂNG CẦN THIẾT KHI SỬ DỤNG:8mm
8. BƯỚC IN:80mm
9. SỐ LƯỢNG IN :0—-5800b
10. XỬ LÝ SỰ CỐ KHI IN(NẾU CÓ_GHI CỤ THỂ THỜI GIAN SỬ LÝ VÀ NGUYÊN NHÂN LỖI):Muc khong bam nen chay cham
11. IN LẦN 1 HAY LẦN 2:1
12. IN BỘ HAY SẢN PHẨM(NẾU BỘ MÀ TÁCH RA IN MẶT TRƯỚC RIÊNG, MẶT SAU RIÊNG THÌ GHI CỤ THỂ ĐANG IN MẶT NÀO):1b/3sp
13. KINH NGHIÊM KHI IN:
2. THỜI GIAN BẮT ĐẦU VỆ SINH, DÁN BẢN:
3. THỜI GIAN KẾT THÚC VỆ SINH, DÁN BẢN :
4. THỜI GIAN BẮT ĐẦU IN:0h
5. THỜI GIAN KẾT THÚC IN:2h
6. TỐC ĐỘ IN TRUNG BÌNH:45
7. ĐỘ CĂNG CẦN THIẾT KHI SỬ DỤNG:8mm
8. BƯỚC IN:80mm
9. SỐ LƯỢNG IN :5800b—–>9.950b .het giay in
10. XỬ LÝ SỰ CỐ KHI IN(NẾU CÓ_GHI CỤ THỂ THỜI GIAN SỬ LÝ VÀ NGUYÊN NHÂN LỖI):Muc khong bam nen chay cham
11. IN LẦN 1 HAY LẦN 2:1
12. IN BỘ HAY SẢN PHẨM(NẾU BỘ MÀ TÁCH RA IN MẶT TRƯỚC RIÊNG, MẶT SAU RIÊNG THÌ GHI CỤ THỂ ĐANG IN MẶT NÀO):1b/3sp
13. KINH NGHIÊM KHI IN:
1. THỜI GIAN CHỈNH DAO:1H00…1H30VE SINH MAY.LEN DAO1H30…2H00
2. THỜI GIAN CHỈNH NHŨ (NẾU CÓ):
3. THỜI GIAN CHỈNH BĂNG KEO (NẾU CÓ):
4. THỜI GIAN BẮT ĐẦU BẾ:2H00
5. THỜI GIAN KẾT THÚC:6H00
6. TỐC ĐỘ BẾ TRUNG BÌNH:50
7. SỐ LƯỢNG BẾ CỦA CA TRƯỚC:
8. SỐ LƯỢNG BẾ CỦA CA HIỆN TẠI:7600BN
9. XỬ LÝ SỰ CỐ KHI BẾ:
10. BƯỚC BẾ:81
11. KING NGHIỆM (GHI CÁC VẤN ĐỀ CẦN LƯU Ý KHI BẾ LOẠI HÀNG NÀY):
* KIỂM NGÀY: 03/8/2008
* TỔNG SỐ LƯỢNG: 29.092 sp
1. SỐ LƯỢNG ĐẠT: 29.000 sp
2. TỔNG SỐ LƯỢNG HƯ: 92sp (0,32%)
a. IN HU: 37sp (0,12%).
b. BẾ HƯ: 55 sp (0,18%).
3. NHÂN VIÊN TRỰC TIẾP ĐỨNG MÁY IN : Đức, Thụy
4. NHÂN VIÊN TRỰC TIẾP ĐỨNG MÁY BẾ: Phong.
Số PGH: 82508.
Ngày GH: 03/08/2008.
SL giao: 29.000 sp.
1. DAO BẾ:đạt
2. MAKET IN:đạt
3. PHIM.
a. PHIM LÓT TRẮNG (NẾU CÓ):không có lót trắng
b. PHIM IN:đạt (CMY)
c. PHIM BẢNG UV (NẾU CÓ):không có cán UV
4. MẪU MÀU CHUẨN: đạt
5. BẢNG ÉP NHŨ (NẾU CÓ):khôpng có ép nhủ