Ngày 10/08/2009:
STT | Nhân viên sx | Bắt đầu bế | Kết thúc bế | Số giờ thực tế sx | Bắt đầu máy ngưng | Kết thúc máy ngưng | Số giờ máy ngưng | Tỷ lệ thực tế sx | Số lượng hàng bế |
Số m hang bề ra (m2) |
01 |
Lâm Thanh Phong |
6h |
12h |
6 |
|
|
|
100% |
17.800 b/2sp |
248 |
02 |
|
|
|
|
12h |
18h |
6 |
0% |
|
– |
03 |
Nguyễn Tuấn Khanh |
|
|
|
|
|
|
|
|
– |
04 |
Huỳnh Ngọc Tuấn |
0h 3h45 |
2h30 6h |
4.75 |
2h30 |
3h45 |
1.25 |
79% |
3300b/2sp 7000b/sp |
169 |
Thồng kê tỷ lệ bình quân máy bế P.5 màu |
45% |
|||||||||
Số lượng bình quân bế trong một ca |
57.350 sp/ca |
|||||||||
Số m2 hàng bế bình quân trong 1 ca |
104 m2/ca |
Khanh Không báo cáo
Ca 2 máy bế không sx
Kim Nhựt